integumentary
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Da, (thuộc) vỏ, (thuộc) vỏ bọctính từkhông so sánh (not comparable)Of, related to, or composed of integuments.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| integumentary systemdanh từ | danh từ | Da, lông và các lớp phủ bên ngoài khác của động vật |
| integumentary patterndanh từ | danh từ | Tất cả các đặc điểm của da, lông, v.v. của một con vật được sắp xếp theo kiểu dáng; đặc biệt là cấu hình của các đường biểu bì (dermatoglyphics) đặc trưng của loài linh trưởng |
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha