Dịch

integumentary

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Da, (thuộc) vỏ, (thuộc) vỏ bọctính từkhông so sánh (not comparable)Of, related to, or composed of integuments.

Cụm từ (phrase)

integumentary systemdanh từDa, lông và các lớp phủ bên ngoài khác của động vật
integumentary patterndanh từTất cả các đặc điểm của da, lông, v.v. của một con vật được sắp xếp theo kiểu dáng; đặc biệt là cấu hình của các đường biểu bì (dermatoglyphics) đặc trưng của loài linh trưởng

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI