Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tegumental
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Vỏ; dùng làm vỏ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to an integument.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tegumental
tegumental
ly
Theo cách thức
trạng từ
sub
tegumental
Bên dưới một tích phân
tính từ
trans
tegumental
Xuyên qua hoặc xuyên qua một tích phân
tính từ
Từ liên quan
(related word)
integumental
AI
1
Vỏ
1
Vỏ
1
Vỏ