Dịch

integrator

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, thiết bị tích hợpdanh từA person who, or a device which, integrates.
  2. Thiết bị tính tích phândanh từA device that calculates definite integrals.
  3. Thiết bị đo tích lũydanh từAny electronic device that sums a measurement over time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. integratorDạng gốc (base form)
  2. integratorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Russia's , program's .Dự án thành công đến mức dẫn đến việc thành lập nhà tích hợp hệ thống lớn nhất nước Nga, nay tuyển dụng nhiều cựu sinh viên của chương trình.

AI