Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
insurance protection
US
/
ɪ
n
ˈ
ʃ
ʊ
ɹ.
ə
n
s
p
ɹ
ə
ˈ
t
ɛ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Bảo hiểm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
保险
bǎo xiǎn
Bảo hiểm
Tiếng Tây Ban Nha
asegurador
Bảo hiểm
seguro
Bảo hiểm
asegurar
Mua bảo hiểm, bảo hiểm
Ví dụ
Insurance
protection
can
reduce
financial
risk
.
Bảo hiểm có thể giảm rủi ro tài chính.
Xuất hiện ở từ khác
protection
kết hợp
bảo hiểm
AI
1
Bảo hiểm
1
Bảo hiểm
1
Bảo hiểm