Nghĩa chính
- Hành động thở hoặc thổi vào hoặc thổi vàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The action of breathing or blowing into or on.
- Kết quả của việc thở hoặc thổi vào hoặc thổi vàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The result of breathing or blowing into or on.
- Nghi thức thở trên mặt nước dùng để rửa tộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ritual breathing onto the water used for baptism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- insufflationDạng gốc (base form)
- insufflationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc insufflationVí dụ
- ( ) .
- — , .