Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
insuflación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/insuflaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Sự bơm vào
danh từ
insufflation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
insuflación
Dạng gốc
(base form)
insuflaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
insufflation
Hành động thở hoặc thổi vào hoặc thổi vào
AI
1
Sự bơm vào
1
Sự bơm vào
1
Sự bơm vào