Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyperinsufflation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bơm hơi cực độ như một liệu pháp phổi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Extreme insufflation as a lung therapy
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
insufflation
AI
1
Bơm hơi cực độ như một liệu pháp phổi
1
Bơm hơi cực độ như một liệu pháp phổi
1
Bơm hơi cực độ như một liệu pháp phổi