inshore
C1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Gần bờtính từClose to (especially in sight of) a shore.
- Thổi từ biển vàotính từOf a wind, blowing from the sea to the land.
- Về phía bờtrạng từTowards the shore.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Gần bờ
- Near the shore.
Ví dụ
- sunset's . , — .Sắc hồng của hoàng hôn nhạt dần và tan biến. Gần bờ, mặt biển tĩnh lặng lấp lánh từng lớp một, như một tấm áo giáp ma thuật khổng lồ — tấm bạc sáng loáng với những ánh xà cừ run rẩy.
- , , .Hiện nay người ta tin rằng nhiều loài cá mập tiến về phía bờ vào ban đêm để kiếm ăn và do đó, các cuộc tấn công xảy ra vào ban ngày không liên quan đến quá trình kiếm ăn.
- .