insensitivity
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự không có cảm giác; tính không nhạy cảmdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being insensitive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- insensitivityDạng gốc (base form)
- insensitivitiesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- insensitivity to/towards sb/sthsự vô tâm đối với ai/cái gìHis comments demonstrate gross insensitivity towards people struggling to pay their bills.Những lời nhận xét của ông ta cho thấy sự vô tâm trầm trọng đối với những người đang chật vật trả hóa đơn.
- insensitivity (to sb/sth)sự chậm chạp/thiếu nhạy bén (với ai/cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| androgen insensitivity syndromedanh từ | danh từ | Tình trạng một cá nhân không đáp ứng với nội tiết tố nam. Đối với những người có tuyến sinh dục nam, điều này gắn liền với điểm cao hơn trong thang đo Quigley |
| congenital insensitivity to paindanh từ | danh từ | Chứng rối loạn bẩm sinh hiếm gặp khiến người ta không thể cảm thấy đau |
| complete androgen insensitivity syndromedanh từ | danh từ | Tình trạng bệnh lý trong đó các tế bào của nhiễm sắc thể XY hoàn toàn không phản ứng với nội tiết tố androgen, dẫn đến sự phát triển của nữ giới thay vì nam giới |
Họ từ (word family)
cùng gốc insensitivityNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- teacher's .
- .