Dịch

insensitivity

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự không có cảm giác; tính không nhạy cảmdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being insensitive

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. insensitivityDạng gốc (base form)
  2. insensitivitiesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • insensitivity to/towards sb/sthsự vô tâm đối với ai/cái gìHis comments demonstrate gross insensitivity towards people struggling to pay their bills.Những lời nhận xét của ông ta cho thấy sự vô tâm trầm trọng đối với những người đang chật vật trả hóa đơn.
  • insensitivity (to sb/sth)sự chậm chạp/thiếu nhạy bén (với ai/cái gì)

Cụm từ (phrase)

androgen insensitivity syndromedanh từTình trạng một cá nhân không đáp ứng với nội tiết tố nam. Đối với những người có tuyến sinh dục nam, điều này gắn liền với điểm cao hơn trong thang đo Quigley
congenital insensitivity to paindanh từChứng rối loạn bẩm sinh hiếm gặp khiến người ta không thể cảm thấy đau
complete androgen insensitivity syndromedanh từTình trạng bệnh lý trong đó các tế bào của nhiễm sắc thể XY hoàn toàn không phản ứng với nội tiết tố androgen, dẫn đến sự phát triển của nữ giới thay vì nam giới

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • teacher's .
  • .

AI