Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
insensatez
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/insensaˈtes/
Nghĩa chính
1
Sự vô cảm
danh từ
insensitivity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
insensatez
Dạng gốc
(base form)
insensate
ces
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
sensatez
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
insensitivity
Sự không có cảm giác; tính không nhạy cảm
AI
1
Sự vô cảm
1
Sự vô cảm
1
Sự vô cảm