Dịch

insensatez

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/insensaˈtes/

Nghĩa chính

  1. Sự vô cảmdanh từinsensitivity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. insensatezDạng gốc (base form)
  2. insensatecesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI