Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
insectifuge
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuốc trừ sâu
danh từ
A substance that protects against insects.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
insectifuge
Dạng gốc
(base form)
insectifuge
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
insect
+
-i-
+
-fuge
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
insecticida
Thuốc trừ sâu
pesticida
Thuốc trừ sâu
plaguicida
Thuốc trừ sâu
AI
1
Thuốc trừ sâu
1
Thuốc trừ sâu
1
Thuốc trừ sâu