Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inquiet
động từ
(verb)
nguồn
Nghĩa chính
1
Băn khoăn
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To disquiet.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
inquiet
inquiet
ly
Một cách trầm lặng
trạng từ
inquiet
ness
Sự bất an
danh từ
inquiet
ation
Sự xáo trộn
danh từ
inquiet
ude
Sự bồn chồn, sự không yên tâm
danh từ
Từ liên quan
(related word)
quiet
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
inquietare
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
preguntar
Tự hỏi, băn khoăn
traste
Băn khoăn
greca
Băn khoăn
AI
1
Băn khoăn
1
Băn khoăn
1
Băn khoăn