Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inquietness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự bất an
danh từ
không đếm được
(uncountable)
unquietness
Nguồn gốc
(etymology)
inquiet
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
担心
dān xīn
Lo lắng, bất an
忐忑不安
tǎn tè bù ān
Thấp thỏm, bất an, lo lắng
人心惶惶
rén xīn huáng huáng
Hoang mang lo sợ, bất an
Tiếng Tây Ban Nha
inseguridad
Sự bất an
desazón
Sự bất an, bồn chồn, lo lắng
zozobra
Nỗi lo âu, sự bất an, nỗi bồn chồn
AI
1
Sự bất an
1
Sự bất an
1
Sự bất an