Dịch

inquietude

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự bồn chồn, sự không yên tâmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A condition of being restless, uneasy or nervous.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inquietudeDạng gốc (base form)
  2. inquietudesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhinquiētūdō

Ví dụ

  • , ; , : […]
  • , , — — .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI