inquietude
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự bồn chồn, sự không yên tâmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A condition of being restless, uneasy or nervous.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inquietudeDạng gốc (base form)
- inquietudesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhinquiētūdō
Ví dụ
- , ; , : […]
- , , — — .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha