Dịch

inoculum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất để chủng, chất để tiêm chủngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The active material used in an inoculation; an inoculant (i.e., a material or a dose thereof).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. inoculumDạng gốc (base form)
  2. inocula (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. inoculumsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhinoculum

Ví dụ

  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc inoculum

Ngôn ngữ khác

AI