Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inóculo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất cấy
danh từ
inoculum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inóculo
Dạng gốc
(base form)
inóculo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
inoculum
Chất để chủng, chất để tiêm chủng
AI
1
Chất cấy
1
Chất cấy
1
Chất cấy