preinoculum
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vật liệu được thêm vào trước khi cấydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Material added before an inoculum
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- preinoculumDạng gốc (base form)
- preinocula (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.