Dịch

inkhorn term

danh từ (noun)
UK/ˈɪŋkˌhɔːn ˈtɜːm/US/ˈɪŋkˌhɔɹn ˈtɝm/

Nghĩa chính

  1. Việc mượn từ một ngôn ngữ khác được cho là kiêu căng hoặc không cần thiết, đặc biệt là từ tiếng Latin hoặc tiếng Hy Lạpdanh từA borrowing from another language thought to be pretentious or unneeded, especially from Latin or Greek.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inkhorn termDạng gốc (base form)
  2. inkhorn termsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • , , ; . “ ,” , .

AI