Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inkhornize
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Xưng hô (ai đó) bằng những từ khó hiểu
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To address (someone) using obscure words.
Nguồn gốc
(etymology)
inkhorn
+
-ize
AI
1
Xưng hô (ai đó) bằng những từ khó hiểu
1
Xưng hô (ai đó) bằng những từ khó hiểu
1
Xưng hô (ai đó) bằng những từ khó hiểu