Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
injustly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bất công
trạng từ
Unjustly, unfairly.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
injustice
Nguồn gốc
(etymology)
injust
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
injusticia
Bất công
entuerto
Sai trái, bất công
iniquidad
Sự bất công
AI
1
Bất công
1
Bất công
1
Bất công