injusticia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/inxusˈtiθja/
Nghĩa chính
- Bất côngdanh từinjustice
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- injusticiaDạng gốc (base form)
- injusticiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| denunciar la injusticia | Tố cáo bất công | |
| injusticia racial | Bất công chủng tộc | |
| injusticia social | Bất công xã hội | |
| luchar contra la injusticia | Đấu tranh chống bất công | |
| sentir injusticia | Cảm thấy bất công | |
| protestar contra la injusticia | Phản đối bất công | |
| injusticia económica | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bất công
Ví dụ
- , .Bất công phát triển, bạo lực trỗi dậy.
- .Cần phải phản đối bất công.
- .Họ sẽ coi đó là một bất công lớn.