Nghĩa chính
- Của, liên quan đến hoặc là một phần chèn: sao cho mỗi phần tử của hình ảnh (hoặc phạm vi) được liên kết với tối đa một phần tử của tiền ảnh (hoặc miền); xác định nghịch đảotính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, or being an injection: such that each element of the image (or range) is associated with at most one element of the preimage (or domain); inverse-deterministic
- Nói một cách lỏng lẻo, có một tính chất tổng quát nhất định, được trừu tượng hóa từ việc nghiên cứu ℚ dưới dạng mô-đun ℤ. Về mặt hình thức, sao cho bất kỳ chuỗi chính xác ngắn nào của mô-đun R (trái) bắt đầu bằng phần tách M hoặc bất kỳ câu lệnh tương đương nào: Xem Mô-đun nội từtính từkhông so sánh (not comparable)Loosely, having a certain generalizing property, abstracted from the study of ℚ as a ℤ-module. Formally, such that any short exact sequence of (left) R-modules beginning with M splits, or any of several equivalent statements: See Injective module.
- Nói một cách đơn giản, có một thuộc tính tương tự với đặc tính đặc trưng của mô-đun nội xạ (xem ở trên). Một cách chính thức, sao cho, cho một dạng đơn hình f:X→Y trong C, với mọi dạng hình thái g:X→Q đều tồn tại một dạng hình thái h:Y→Q sao cho h∘f=g; xem Đối tượng tiêmtính từkhông so sánh (not comparable)Loosely, having a property analogous to that which characterizes injective modules (see above). Formally, such that, given a monomorphism f:X→Y in C, for every morphism g:X→Q there exists a morphism h:Y→Q such that h∘f=g; see Injective object.
- Sao cho các đối tượng (thường là các mô-đun) liên quan đến độ phân giải là nội xạ (theo nghĩa đại số ở trên)tính từkhông so sánh (not comparable)Such that the objects (usually modules) involved in the resolution are injective (in the algebraic senses above).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| injective functiondanh từ | danh từ | Đơn ánh |
| injective dimension | Chưa có nghĩa | |
| injective module | Chưa có nghĩa | |
| injective object | Chưa có nghĩa | |
| injective sheaf | Chưa có nghĩa | |
| injective hull | Chưa có nghĩa | |
| injective cogenerator | Chưa có nghĩa | |
| injective map | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc injectiveNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápinjectif
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha