Dịch

injective

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến hoặc là một phần chèn: sao cho mỗi phần tử của hình ảnh (hoặc phạm vi) được liên kết với tối đa một phần tử của tiền ảnh (hoặc miền); xác định nghịch đảotính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, or being an injection: such that each element of the image (or range) is associated with at most one element of the preimage (or domain); inverse-deterministic
  2. Nói một cách lỏng lẻo, có một tính chất tổng quát nhất định, được trừu tượng hóa từ việc nghiên cứu ℚ dưới dạng mô-đun ℤ. Về mặt hình thức, sao cho bất kỳ chuỗi chính xác ngắn nào của mô-đun R (trái) bắt đầu bằng phần tách M hoặc bất kỳ câu lệnh tương đương nào: Xem Mô-đun nội từtính từkhông so sánh (not comparable)Loosely, having a certain generalizing property, abstracted from the study of ℚ as a ℤ-module. Formally, such that any short exact sequence of (left) R-modules beginning with M splits, or any of several equivalent statements: See Injective module.
  3. Nói một cách đơn giản, có một thuộc tính tương tự với đặc tính đặc trưng của mô-đun nội xạ (xem ở trên). Một cách chính thức, sao cho, cho một dạng đơn hình f:X→Y trong C, với mọi dạng hình thái g:X→Q đều tồn tại một dạng hình thái h:Y→Q sao cho h∘f=g; xem Đối tượng tiêmtính từkhông so sánh (not comparable)Loosely, having a property analogous to that which characterizes injective modules (see above). Formally, such that, given a monomorphism f:X→Y in C, for every morphism g:X→Q there exists a morphism h:Y→Q such that h∘f=g; see Injective object.
  4. Sao cho các đối tượng (thường là các mô-đun) liên quan đến độ phân giải là nội xạ (theo nghĩa đại số ở trên)tính từkhông so sánh (not comparable)Such that the objects (usually modules) involved in the resolution are injective (in the algebraic senses above).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

injective functiondanh từĐơn ánh
injective dimensionChưa có nghĩa
injective moduleChưa có nghĩa
injective objectChưa có nghĩa
injective sheafChưa có nghĩa
injective hullChưa có nghĩa
injective cogeneratorChưa có nghĩa
injective mapChưa có nghĩa

AI