Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
injectal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến tiêm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to injection.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
injectoral
injective
Nguồn gốc
(etymology)
inject
+
-al
AI
1
Liên quan đến tiêm
1
Liên quan đến tiêm
1
Liên quan đến tiêm