Nghĩa chính
- Của, liên quan đến, hoặc là một sự phỏng đoántính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, or being a surjection.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| surjective functiondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với surjection |
| surjective map | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc surjectiveVí dụ
- , .