Dịch

surjective

tính từ (adjective)
UK/səˈd͡ʒɛktɪv/US/sɚˈd͡ʒɛktɪv/

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, hoặc là một sự phỏng đoántính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, or being a surjection.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

surjective functiondanh từĐồng nghĩa với surjection
surjective mapChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .

AI