Dịch

inhospitality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính không mến khách, tính không ở đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lack of hospitality.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inhospitalityDạng gốc (base form)
  2. inhospitalitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

in-hospitality

  1. từ tiếng Latinhinhospitalitas

Ví dụ

AI