inhospitality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính không mến khách, tính không ở đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lack of hospitality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inhospitalityDạng gốc (base form)
- inhospitalitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhinhospitalitas
Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa