Dịch

inguinal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. (thuộc) bẹntính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the groin.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

inguinal canaldanh từMột trong hai đoạn ở thành bụng trước dẫn dây tinh trùng ở cơ thể nam giới và dây chằng tròn ở cơ thể nữ giới
ventro-inguinaltính từLiên quan đến cả bụng và háng, hoặc liên quan đến bụng và ống bẹn
inguinal ligamentdanh từDây chằng ở háng kéo dài từ gai chậu trước trên đến củ mu và được hình thành do sự hoại tử của cơ xiên ngoài của bụng
abdominal inguinal ringdanh từLỗ mở phía trên của ống bẹn

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI