Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
groinal
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Liên quan đến háng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to the groin.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
inguinal
crotchal
Ví dụ
Chris
thought
of
the
speech
pathologist
,
Jennifer
,
with
pique
and
vague
groinal
stirrings
.
Footwear
which
tried
to
make
you
take
steps
twenty-one
miles
long
imposed
unfortunate
groinal
strains
...
Nguồn gốc
(etymology)
groin
+
-al
AI
1
Liên quan đến háng
1
Liên quan đến háng
1
Liên quan đến háng