Dịch

inguen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Háng hoặc cơ quan sinh dụcdanh từThe groin or genitalia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inguenDạng gốc (base form)
  2. inguensSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […]

Họ từ (word family)

cùng gốc inguen

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhinguen

AI