Nghĩa chính
- Ngành khoa học rộng và liên ngành liên quan đến việc thu thập, phân loại, lưu trữ, thao tác, truy xuất và phân tích thông tin như một nguồn tài nguyên có tổ chứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A broad and interdisciplinary science that deals with the gathering, classification, storage, manipulation, retrieval and analysis of information as an organized resource.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- information scienceDạng gốc (base form)
- information sciencesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quantum information sciencedanh từ | danh từ | Khoa học thông tin được điều chỉnh để xử lý thông tin được lưu giữ và/hoặc xử lý bởi các hệ thống lượng tử, tức là trong đó thông tin được đo bằng qubit thay vì bit cổ điển |
| library and information sciencedanh từ | danh từ | Khoa học thư viện |
| geographic information sciencedanh từ | danh từ | Nghiên cứu khoa học về bản chất và việc sử dụng thông tin địa lý; Cơ sở lý thuyết của hệ thống thông tin địa lý |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , .
- .
- 60 2017 .. , 20 , & (NCWIT).