Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
information studies
danh từ
(noun)
US
/ˌ
ɪ
n
.
f
ɚˈ
m
eɪ
.
ʃ
n
̩ ˈ
s
t
ʌ
d
i
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với information science
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of information science
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
information science
AI
1
Đồng nghĩa với information science
1
Đồng nghĩa với information science
1
Đồng nghĩa với information science