Nghĩa chính
- Suy nhược, yếu đuối hoặc bệnh tật, đặc biệt là do tuổi giàdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Feebleness, frailty or ailment, especially due to old age.
- Điểm yếu hoặc khiếm khuyết về mặt đạo đứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A moral weakness or defect.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- infirmityDạng gốc (base form)
- infirmitiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa