caducity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dotage hoặc lão suydanh từkhông đếm được (uncountable)Dotage or senility.
- Trạng thái vô thường hay tạm thờidanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being impermanent or transitory.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caducityDạng gốc (base form)
- caducitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápcaducité