Dịch

caducity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dotage hoặc lão suydanh từkhông đếm được (uncountable)Dotage or senility.
  2. Trạng thái vô thường hay tạm thờidanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being impermanent or transitory.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caducityDạng gốc (base form)
  2. caducitiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápcaducité

AI