infantocracy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự cai trị của trẻ emdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Rule by children.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- infantocracyDạng gốc (base form)
- infantocraciesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Kundera's , , "" .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa