Dịch

infantocracy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự cai trị của trẻ emdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Rule by children.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. infantocracyDạng gốc (base form)
  2. infantocraciesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Kundera's , , "" .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI