Dịch

paedocracy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự cai trị của trẻ emdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Rule by children.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paedocracyDạng gốc (base form)
  2. paedocraciesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , . .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

paedocracy

AI