paedocracy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự cai trị của trẻ emdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Rule by children.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paedocracyDạng gốc (base form)
- paedocraciesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , , . .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
paedocracy