inebriacy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc đặc điểm của tình trạng say rượu, đặc biệt là tình trạng say rượu dai dẳngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or characteristic of drunkenness, especially as a persistent condition.
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- " . ."
- , ., 1— , , .