inebriety
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự say rượu, tật nghiện rượudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being inebriated; inebriation, drunkenness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inebrietyDạng gốc (base form)
- inebrietiesSố nhiều (plural)