Dịch

ebriety

danh từ (noun)
UK/ɪˈbɹaɪ.ɪt.i/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tình trạng say xỉn, say xỉndanh từkhông đếm được (uncountable)The state of intoxication, drunkenness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ebrietyDạng gốc (base form)
  2. ebrietiesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Ví dụ về say rượu
  1. đếm được (countable)An instance of being drunk.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc ebriety

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápébriété“drunkenness”
  2. từ tiếng Latinhebriatatem

Ví dụ

  • ; Maud's — , , "" — , , .
  • God's , , [ ] .

AI