Nghĩa chính
- Ở trong nhàtrạng từkhông so sánh (not comparable)Inside, into, or within a building.
- Trong nhàdanh từThe interior of a building; the space inside buildings generally.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go indoors | Đi vào nhà | |
| move indoors | Chuyển vào trong nhà | |
| remain indoors | Tiếp tục ở trong nhà | |
| stay indoors | Ở trong nhà | |
| 'er indoorsđại từ | đại từ | Vợ của một người |
| her indoorsdanh từ | danh từ | Vợ của một người, đặc biệt là một người độc đoán |
| indoors voice | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- insideđồng nghĩa, dễ nhầmChỉ cụ thể việc ở trong nhà hoặc công trình xây dựng.
Họ từ (word family)
cùng gốc indoorsNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chúng tôi ở trong nhà để tránh cái nóng dữ dội.
- .Tôi thích không gian trong nhà hơn không gian ngoài trời.
- .Anh ấy đang chạy trong nhà.