Nghĩa chính
- Đăng quangtính từkhông so sánh (not comparable)Crowned.
Họ từ (word family)
cùng gốc incoronateNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
in-coronate#Adjective
- mượn từ tiếng Ýincoronato
- mượn từ tiếng Latinhincorōnātus
Ví dụ
- , / , / .