Dịch

incongruence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự không phù hợp, sự không thích hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An absence of congruence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. incongruenceDạng gốc (base form)
  2. incongruencesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gender incongruencedanh từTình trạng trong đó bản dạng giới của một người không phù hợp với giới tính được chỉ định khi sinh ra

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI