Dịch

congruency

danh từ (noun)
UK/ˈkɒŋ.ɡɹu.ən.si/US/ˈkɑŋ.ɡɹu.ən.si/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chất lượng của sự đồng ý; phù hợp và phù hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of agreeing; being suitable and appropriate
  2. Trạng thái đồng nhấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being congruent

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. congruencyDạng gốc (base form)
  2. congruenciesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc congruency

Đồng nghĩa (synonym)

AI