Dịch

incl

B2giới từ (preposition)động từ (verb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bao gồmgiới từAbbreviation of including.
  2. Bao gồm, gồm cóđộng từAbbreviation of include.
  3. Gồm cả, bao hàmtính từAbbreviation of inclusive.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

incl.động từ, tính từViết tắt của including

Ví dụ

  • / , , & , , & .Phải có kinh nghiệm với shell, bao gồm Bash, và xử lý văn bản dòng lệnh bao gồm grep, awk và sed.
  • : ( .) & .Có thể bao gồm: Vùng lương theo khu vực (dựa theo địa điểm) và các ưu đãi cổ phiếu.
  • () ().Đại từ we (gồm cả người nghe) khác với đại từ we (không gồm người nghe).

AI