excl
giới từ (preposition)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Viết tắt của excludinggiới từAbbreviation of excluding.
- Viết tắt của exclusivetính từAbbreviation of exclusive.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| excl.tính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Viết tắt của excluding |
Ví dụ
- £400 .