incineration
C1danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự thiêu, sự đốt ra trodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of incinerating, or the state of being incinerated; cremation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incinerationDạng gốc (base form)
- incinerationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| co-incinerationdanh từ | danh từ | Việc đốt rác thải bằng cách sử dụng một số chất thải làm nhiên liệu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc incinerationNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Algeria cần thêm các nhà máy thiêu rác.