Dịch

co-incineration

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc đốt rác thải bằng cách sử dụng một số chất thải làm nhiên liệudanh từkhông đếm được (uncountable)The incineration of waste using some of the waste as fuel

Nguồn gốc (etymology)

AI