Dịch

incinerator

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người thiêu, lò hỏa tángdanh từA furnace that burns refuse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. incineratorDạng gốc (base form)
  2. incineratorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Rodrigo đẩy bệnh nhân vào lò thiêu.
  • .Tôi định đổ rác vào lò thiêu.
  • .Tom đổ giỏ rác vào lò thiêu.

AI