incinerator
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người thiêu, lò hỏa tángdanh từA furnace that burns refuse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incineratorDạng gốc (base form)
- incineratorsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc incineratorVí dụ
- .Rodrigo đẩy bệnh nhân vào lò thiêu.
- .Tôi định đổ rác vào lò thiêu.
- .Tom đổ giỏ rác vào lò thiêu.