Dịch

antiincinerator

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Phản đối lò đốt rác; thường phản đối việc đặt một lò đốt rác cụ thể trong một cộng đồng cụ thểtính từkhông so sánh (not comparable)Opposing an incinerator; usually opposing the siting of a particular incinerator in a particular community

Nguồn gốc (etymology)

AI