antiincinerator
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Phản đối lò đốt rác; thường phản đối việc đặt một lò đốt rác cụ thể trong một cộng đồng cụ thểtính từkhông so sánh (not comparable)Opposing an incinerator; usually opposing the siting of a particular incinerator in a particular community