Dịch

inarticulate

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Không diễn đạt bằng lời nói thông thườngtính từNot articulated in normal words.
  2. Không nói nên lờitính từSpeechless.
  3. Không thể nói một cách rõ ràngtính từUnable to speak with any clarity.
  4. Không có khớp hoặc khớp nối kháctính từNot having joints or other articulations.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inarticulateDạng gốc (base form)
  2. inarticulatesSố nhiều (plural)
  3. more inarticulateSo sánh hơn (comparative)
  4. most inarticulateSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Loài động vật thuộc phân ngành Inarticulata
  1. An animal belonging to the subphylum Inarticulata.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

in-articulate

  1. mượn từ tiếng Latinhinarticulatus

Ví dụ

  • bài nói chuyện không rõ ràng
  • một nhà thơ hay nhưng không có tài ăn nói
  • những tiếng kêu ú ớ

AI