articulator
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người, hoặc cái đó, nói rõ hoặc thể hiệndanh từOne who, or that which, articulates or expresses.
- Người nối xương và gắn các bộ xươngdanh từOne who articulates bones and mounts skeletons.
- Thiết bị cơ khí để cố định các khuôn răng, tái tạo các vị trí đã ghi của hàm dưới so với hàm trêndanh từA mechanical device to which casts of the teeth are fixed, reproducing recorded positions of the mandible in relation to the maxilla.
- Các cơ quan trong đường phát âm dùng để phát âm, tạo ra lời nóidanh từAny organ in the vocal tract used to articulate, produce speech.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- articulatorDạng gốc (base form)
- articulatorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| articulatory phoneticsdanh từ | danh từ | Trường con của ngữ âm học nghiên cứu cách phát âm và cách con người tạo ra lời nói |
| articulatory phonologydanh từ | danh từ | Lý thuyết ngôn ngữ học cố gắng dung hòa sự khác biệt giữa ngữ âm và âm vị học |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- ; world’s .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc articulatorNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha