Dịch

inanimation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiếu hoạt hình; vô hồn; sự buồn tẻdanh từkhông đếm được (uncountable)Lack of animation; lifeless; dullness.
  2. Truyền sự sống hoặc sức sống; hoạt hình; cảm hứngdanh từkhông đếm được (uncountable)Infusion of life or vigor; animation; inspiration.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

in-animation

danh từ

inanimate-ion

AI