inanimation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiếu hoạt hình; vô hồn; sự buồn tẻdanh từkhông đếm được (uncountable)Lack of animation; lifeless; dullness.
- Truyền sự sống hoặc sức sống; hoạt hình; cảm hứngdanh từkhông đếm được (uncountable)Infusion of life or vigor; animation; inspiration.